clip joint
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở giải trí, quán bar, hộp đêm hoặc nhà hàng tính giá rất cao cho dịch vụ hoặc giải trí chất lượng thấp, thường nhắm vào khách du lịch hoặc người không quen thuộc với địa phương. Nơi này thường được thiết kế để "xén" (clip) tiền của khách hàng một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ended up in a clip joint that charged us $50 for a terrible cocktail. (Chúng tôi cuối cùng lọt vào một quán bar chặt chém, tính chúng tôi 50 đô la cho một ly cocktail tồi.)
- Tourists should be wary of clip joints in the entertainment district. (Du khách nên cảnh giác với những cơ sở giải trí chặt chém ở khu vui chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự lừa đảo hoặc lợi dụng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc phàn nàn.
- The guidebook warned us about the clip joints near the harbor. (Cuốn sách hướng dẫn cảnh báo chúng tôi về những nơi chặt chém gần bến cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rip-off joint (n): Cách nói thông tục khác với nghĩa tương tự, chỉ nơi tính giá cắt cổ.
- Tourist trap (n): Bẫy du khách; chỉ địa điểm (không nhất thiết là quán bar/hộp đêm) tính giá cao cho hàng hóa/dịch vụ chất lượng thấp dành cho khách du lịch.
Từ đồng nghĩa
- Swindle (n, v): Sự lừa đảo; lừa gạt. (Chỉ hành động, không phải địa điểm).
- Overpriced establishment (n): Cơ sở kinh doanh định giá quá cao.
Thành ngữ liên quan
- To get clipped: Bị chặt chém, bị lấy mất nhiều tiền một cách bất công.
- We got clipped at that bar last night. (Tối qua chúng tôi bị chặt chém ở quán bar đó.)
Noun
- nơi vui chơi giải trí, giá cả cao mà chất lượng kém.